Trang chủ › Lịch âm › Tháng 9/2028

Lịch âm tháng 9 năm 2028

Tháng 9/2028 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/7 và kết thúc vào ngày 12/8 âm lịch, thuộc năm Mậu Thân.

T2T3T4T5T6T7CN
113/7214315
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/8202213224235246
257268279281029113012

Số lớn là ngày dương lịch, số nhỏ là ngày âm lịch (N = tháng nhuận). Số xanh là ngày hoàng đạo; mùng 1 và rằm tô đỏ.

Ngày âm lịch chi tiết tháng 9/2028

Dương lịchÂm lịchCan chi ngàyNgày
Thứ Sáu 1/913/7Kỷ SửuHoàng đạo
Thứ Bảy 2/914/7Canh DầnHắc đạo
Chủ Nhật 3/915/7Tân MãoHắc đạo
Thứ Hai 4/916/7Nhâm ThìnHoàng đạo
Thứ Ba 5/917/7Quý TỵHoàng đạo
Thứ Tư 6/918/7Giáp NgọHắc đạo
Thứ Năm 7/919/7Ất MùiHoàng đạo
Thứ Sáu 8/920/7Bính ThânHắc đạo
Thứ Bảy 9/921/7Đinh DậuHắc đạo
Chủ Nhật 10/922/7Mậu TuấtHoàng đạo
Thứ Hai 11/923/7Kỷ HợiHắc đạo
Thứ Ba 12/924/7Canh TýHoàng đạo
Thứ Tư 13/925/7Tân SửuHoàng đạo
Thứ Năm 14/926/7Nhâm DầnHắc đạo
Thứ Sáu 15/927/7Quý MãoHắc đạo
Thứ Bảy 16/928/7Giáp ThìnHoàng đạo
Chủ Nhật 17/929/7Ất TỵHoàng đạo
Thứ Hai 18/930/7Bính NgọHắc đạo
Thứ Ba 19/91/8Đinh MùiHoàng đạo
Thứ Tư 20/92/8Mậu ThânHắc đạo
Thứ Năm 21/93/8Kỷ DậuHoàng đạo
Thứ Sáu 22/94/8Canh TuấtHắc đạo
Thứ Bảy 23/95/8Tân HợiHắc đạo
Chủ Nhật 24/96/8Nhâm TýHoàng đạo
Thứ Hai 25/97/8Quý SửuHắc đạo
Thứ Ba 26/98/8Giáp DầnHoàng đạo
Thứ Tư 27/99/8Ất MãoHoàng đạo
Thứ Năm 28/910/8Bính ThìnHắc đạo
Thứ Sáu 29/911/8Đinh TỵHắc đạo
Thứ Bảy 30/912/8Mậu NgọHoàng đạo

Tiết khí trong tháng

Đầu tháng: Xử thử; Từ 7/9: Bạch lộ; Từ 22/9: Thu phân.

Câu hỏi thường gặp

Mùng 1 âm lịch tháng 9/2028 là ngày nào?

Trong tháng 9/2028, ngày mùng 1 âm lịch rơi vào ngày 19/9 (mùng 1 tháng 8) dương lịch.

Rằm tháng 9/2028 là ngày nào?

Ngày rằm (15 âm lịch) trong tháng 9/2028 rơi vào ngày 3/9 (rằm tháng 7) dương lịch.

Các tháng khác năm 2028

Xem lịch âm hôm nay · Đếm ngược Tết